chễm chệ

adj
  1. Imposing
    • ngồi xếp bằng chễm chệ giữa giừơng
      to sit cross-legged imposingly in the middle of the bed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chễm chệ"

Proverbs and Idioms

chễm chệ
Một con mèo mập mạp chễm chệ nằm trên chiếc ghế bành.